| THÔNG SỐ | Chi tiết Giao dịch trên Loại Tài khoản | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| PREMIUM | ZERO | PRO | ||||
| Phí chênh lệch thấp nhất từ | 0.054 | 0.054 | 0.054 | |||
| Kích thước của 1 lô | 1,000 Ounces | 1,000 Ounces | 1,000 Ounces | |||
| Giá trị hợp đồng tối thiểu, lô | 0.01 | 0.01 | 0.01 | |||
| Quy mô hợp đồng tối đa, lô | 60 | 60 | 60 | |||
| Giá trị đánh dấu trên 1 lot | 1 EUR | 1 EUR | 1 EUR | |||
| Giới hạn khối lượng giao dịch | n/a | n/a | n/a | |||
| Yêu cầu ký quỹ | 1% | 1% | 1% | |||
| Mức tăng giá tối thiểu | 0.001 | 0.001 | 0.001 | |||
| Mức Giới hạn và Dừng lỗ | 10.0 | 10.0 | 10.0 | |||
| Bảo Vệ Số Dư Âm | Yes | Yes | Yes | |||
| Trợ cấp các ngày miễn phí qua đêm | 0 | 0 | 0 | |||